Kho từ › Ăn ngoài › ready to order

ready to order

A2 phr. 📁 Ăn ngoài EVU-EL
sẵn sàng gọi món
UK /ˌredi tu ˈɔːdə/ · US /ˌredi tu ˈɔːdə/
Are you ready to order, or do you need more time?
→ Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa, hay cần thêm chút thời gian?
Collocations
order foodtake an order
Câu người phục vụ (waiter) thường hỏi. “order” (v.) = gọi món.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...