rain
/reɪn/ A1
Nghĩa
mưa
n.
Định nghĩa · Water that falls from the sky in drops.
“There is a lot of rain in the summer.”Mùa hè có nhiều mưa.
“I don't like the rain.”Tôi không thích mưa.
Họ từ
rainy (adj.)rain (v.)
Ghi chú · “rain” vừa là danh từ vừa là động từ: “It’s raining.” (Trời đang mưa.). Tính từ: rainy.