Từ vựng A2

Chủ đề Từ và giới từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look for

/ˈlʊk fə/ A2

Nghĩa

tìm, tìm kiếm phr.

Định nghĩa · To search for something that is missing.

“I'm looking for my keys.”Tôi đang tìm chìa khoá.

“She is looking for a new job.”Cô ấy đang tìm việc mới.

Ghi chú · look FOR = đang tìm kiếm (chưa thấy). Khác “find” = tìm THẤY (đã thấy).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...