look for
/ˈlʊk fə/ A2
Nghĩa
tìm, tìm kiếm
phr.
Định nghĩa · To search for something that is missing.
“I'm looking for my keys.”Tôi đang tìm chìa khoá.
“She is looking for a new job.”Cô ấy đang tìm việc mới.
Cụm hay dùng
look for somethinglook for somebody
Ghi chú · look FOR = đang tìm kiếm (chưa thấy). Khác “find” = tìm THẤY (đã thấy).