Kho từ › Từ và giới từ › happy about

happy about

A2 phr. 📁 Từ và giới từ EVU-EL
vui về, hài lòng về
UK /ˈhæpi əˌbaʊt/ · US /ˈhæpi əˌbaʊt/
I'm happy about my exam results.
→ Tôi vui về kết quả thi của mình.
She's very happy about the good news.→ Cô ấy rất vui vì tin tốt.
Collocations
happy about something
Vui vì việc/thành công gì: “happy ABOUT”, KHÔNG nói “happy for her success”. (“happy for + người” = mừng cho ai đó.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...