belong to
/bɪˈlɒŋ tə/ A2
Nghĩa
thuộc về, là của (ai)
phr.
Định nghĩa · To be the property of someone.
“This book belongs to Sarah.”Cuốn sách này là của Sarah.
“Does this bag belong to you?”Cái túi này có phải của bạn không?
Cụm hay dùng
belong to somebody
Ghi chú · Luôn đi với “to”: “belong TO somebody”. KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn (không nói “is belonging”).