plaster
/ˈplɑːstə/ A2
Nghĩa
băng cá nhân, urgo
n.
Định nghĩa · A small adhesive bandage for cuts.
“She has a plaster on her knee.”Cô ấy dán một miếng băng ở đầu gối.
Ghi chú · Anh-Anh "plaster", Anh-Mỹ "Band-Aid" = băng cá nhân.