Kho từ › Động từ Make › make a mistake

make a mistake

A1 phr. 📁 Động từ Make EVU-EL
mắc lỗi, phạm sai lầm
UK /ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/ · US /ˌmeɪk ə mɪˈsteɪk/
Don't worry if you make a mistake — that's how we learn.
→ Đừng lo nếu bạn mắc lỗi — học là như thế mà.
I made two mistakes in the test.→ Tôi mắc hai lỗi trong bài kiểm tra.
Collocations
make a mistakemake mistakes
Dùng “make a mistake”, KHÔNG “do a mistake”. Số nhiều: make mistakes.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...