Kho từ › Động từ Take › take a course

take a course

A2 phr. 📁 Động từ Take EVU-EL
theo học một khóa học
UK /teɪk ə kɔːs/ · US /teɪk ə kɔːs/
I want to take an English course this summer.
→ Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh vào mùa hè này.
Cũng nói "do a course". "take a course in ..." + tên môn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...