Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take)

24 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/teɪk/
v.
đi (bằng phương tiện), bắt (xe)
I take the bus to work every day.
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
Chi tiết
We took a taxi to the airport.Chúng tôi bắt taxi ra sân bay.
Cụm hay dùngtake a taxitake the bustake the train
"take" + mạo từ: take a taxi / the bus. Quá khứ bất quy tắc: "took".
/ɪt teɪks ˈtaɪm/
phr.
(làm việc gì) mất/tốn bao nhiêu thời gian
It takes me thirty minutes to get to work.
Tôi mất ba mươi phút để đến chỗ làm.
Chi tiết
It took us two hours to finish the homework.Chúng tôi mất hai tiếng để làm xong bài tập.
Cấu trúc: It + takes + người + thời gian + to V. Quá khứ dùng "took".
/haʊ lɒŋ dʌz ɪt teɪk/
phr.
mất bao lâu?
How long does it take to go to Ha Long Bay?
Đi đến Vịnh Hạ Long mất bao lâu?
Chi tiết
How long did it take you to learn English?Bạn học tiếng Anh mất bao lâu?
Câu hỏi về thời gian cần thiết. Quá khứ: "How long did it take...?".
/teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð juː/
phr.
mang theo cái gì (bên mình)
It is cold outside. Take a warm jacket with you.
Ngoài trời lạnh đấy. Mang theo áo khoác ấm nhé.
Chi tiết
Ý là cầm theo đồ khi đi đâu đó.
/teɪk ən ʌmˈbrelə/
phr.
mang theo ô (dù)
It looks like rain. Take an umbrella.
Trời có vẻ sắp mưa. Nhớ mang theo ô.
Chi tiết
Một ví dụ điển hình của "take something with you".
/teɪk ə ˈfəʊtəʊ/
phr.
chụp ảnh
She took a photo of the old temple.
Cô ấy chụp một tấm ảnh ngôi đền cổ.
Chi tiết
Can you take a photo of us, please?Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?
Cụm hay dùngtake a picturetake a photograph
Dùng "take a photo/picture", KHÔNG dùng "make a photo".
/teɪk ə ˈfəʊtəɡrɑːf/
phr.
chụp ảnh (cách nói đầy đủ)
The tourist took a beautiful photograph of the lake.
Du khách chụp một tấm ảnh đẹp về hồ nước.
Chi tiết
"photograph" trang trọng hơn "photo"; "photo" là dạng viết tắt thông dụng.
/teɪk ə ˈpɪktʃə/
phr.
chụp ảnh
Let us take a picture in front of the school gate.
Chúng ta chụp một tấm ảnh trước cổng trường nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩa với "take a photo".
/teɪk ə kɔːs/
phr.
theo học một khóa học
I want to take an English course this summer.
Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh vào mùa hè này.
Chi tiết
Cũng nói "do a course". "take a course in ..." + tên môn học.
/teɪk ən ɪɡˈzæm/
phr.
dự thi, làm bài thi
The students take an exam at the end of the course.
Học sinh làm bài thi vào cuối khóa học.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake a test
"take an exam" = đi thi; "pass an exam" = thi đỗ, "fail an exam" = thi trượt.
/teɪk ə ˈlesn/
phr.
học một buổi (do giáo viên dạy)
I take some Japanese lessons on Sundays.
Tôi học vài buổi tiếng Nhật vào Chủ nhật.
Chi tiết
Thường ở số nhiều "take lessons" (theo học các buổi).
/teɪk ðə bʌs/
phr.
đi (bằng) xe buýt
I take the bus to school every day.
Ngày nào tôi cũng đi xe buýt đến trường.
Chi tiết
Với phương tiện: "take the bus/train/taxi". Đi bộ thì dùng "walk" hoặc "on foot".
/teɪk ðə treɪn/
phr.
đi (bằng) tàu hỏa
We took the train from Hanoi to Hue.
Chúng tôi đi tàu hỏa từ Hà Nội vào Huế.
Chi tiết
Cùng kiểu với "take the bus".
/teɪk ə ˈtæksi/
phr.
đi (bằng) taxi
It was late, so we took a taxi home.
Vì đã muộn nên chúng tôi bắt taxi về nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngget a taxi
Cũng nói "get a taxi" (xem Unit 45).
/teɪk ði ˈʌndəɡraʊnd/
phr.
đi tàu điện ngầm
In London you can take the underground to the city centre.
Ở London, bạn có thể đi tàu điện ngầm vào trung tâm thành phố.
Chi tiết
Ở Anh gọi là "the underground" (hay "the Tube"); ở Mỹ là "the subway".
/teɪk ə lʊk/
phr.
xem qua, nhìn một cái
Take a look at this photo. It is really nice.
Xem tấm ảnh này đi. Đẹp thật đấy.
Chi tiết
Thường đi với "at": "take a look at something".
/teɪk ə tʃɑːns/
phr.
liều thử, chấp nhận rủi ro
Take a chance and try the speaking test.
Cứ liều thử và làm bài thi nói xem sao.
Chi tiết
"take a chance" = mạo hiểm; đừng nhầm với "have a chance" (có cơ hội).
/teɪk ə ˈʃaʊə/
phr.
tắm (vòi sen)
I take a shower before I go to bed.
Tôi tắm trước khi đi ngủ.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave a shower
Anh-Anh cũng hay nói "have a shower".
/teɪk ə breɪk/
phr.
nghỉ giải lao
Let us take a short break after this lesson.
Nghỉ giải lao một chút sau buổi học này nhé.
Chi tiết
"break" ở đây là quãng nghỉ ngắn.
/teɪk nəʊts/
phr.
ghi chép (bài)
The students take notes during the lesson.
Học sinh ghi chép trong giờ học.
Chi tiết
Thường dùng "take notes"; danh từ "notes" ở số nhiều.
/teɪk ˈmedsn/
phr.
uống thuốc
You should take this medicine after meals.
Bạn nên uống thuốc này sau bữa ăn.
Chi tiết
Uống thuốc dùng "take", KHÔNG dùng "drink" hay "eat". "medicine" đọc /ˈmedsn/.
/teɪk ə siːt/
phr.
mời ngồi, ngồi xuống
Please take a seat. The doctor is coming.
Mời bạn ngồi. Bác sĩ sắp ra rồi.
Chi tiết
Cách nói lịch sự của "sit down".
/teɪk keə/
phr.
giữ gìn, bảo trọng; cẩn thận
Take care and see you next week.
Giữ gìn sức khỏe nhé, hẹn gặp tuần sau.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake care of somebody
"take care of somebody/something" = chăm sóc ai/cái gì.
/teɪk ə test/
phr.
làm bài kiểm tra
We take a short test every Friday.
Thứ Sáu nào chúng tôi cũng làm một bài kiểm tra ngắn.
Chi tiết
Gần nghĩa "take an exam" nhưng "test" thường nhỏ hơn "exam".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...