| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/teɪk/
|
v. |
đi (bằng phương tiện), bắt (xe)
I take the bus to work every day.
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
Chi tiếtWe took a taxi to the airport.Chúng tôi bắt taxi ra sân bay.
Cụm hay dùngtake a taxitake the bustake the train
"take" + mạo từ: take a taxi / the bus. Quá khứ bất quy tắc: "took".
|
— |
|
/ɪt teɪks ˈtaɪm/
|
phr. |
(làm việc gì) mất/tốn bao nhiêu thời gian
It takes me thirty minutes to get to work.
Tôi mất ba mươi phút để đến chỗ làm.
Chi tiếtIt took us two hours to finish the homework.Chúng tôi mất hai tiếng để làm xong bài tập.
Cấu trúc: It + takes + người + thời gian + to V. Quá khứ dùng "took".
|
— |
|
/haʊ lɒŋ dʌz ɪt teɪk/
|
phr. |
mất bao lâu?
How long does it take to go to Ha Long Bay?
Đi đến Vịnh Hạ Long mất bao lâu?
Chi tiếtHow long did it take you to learn English?Bạn học tiếng Anh mất bao lâu?
Câu hỏi về thời gian cần thiết. Quá khứ: "How long did it take...?".
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð juː/
|
phr. |
mang theo cái gì (bên mình)
It is cold outside. Take a warm jacket with you.
Ngoài trời lạnh đấy. Mang theo áo khoác ấm nhé.
Chi tiết Ý là cầm theo đồ khi đi đâu đó.
|
— |
|
/teɪk ən ʌmˈbrelə/
|
phr. |
mang theo ô (dù)
It looks like rain. Take an umbrella.
Trời có vẻ sắp mưa. Nhớ mang theo ô.
Chi tiết Một ví dụ điển hình của "take something with you".
|
— |
|
/teɪk ə ˈfəʊtəʊ/
|
phr. |
chụp ảnh
She took a photo of the old temple.
Cô ấy chụp một tấm ảnh ngôi đền cổ.
Chi tiếtCan you take a photo of us, please?Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?
Cụm hay dùngtake a picturetake a photograph
Dùng "take a photo/picture", KHÔNG dùng "make a photo".
|
— |
|
/teɪk ə ˈfəʊtəɡrɑːf/
|
phr. |
chụp ảnh (cách nói đầy đủ)
The tourist took a beautiful photograph of the lake.
Du khách chụp một tấm ảnh đẹp về hồ nước.
Chi tiết "photograph" trang trọng hơn "photo"; "photo" là dạng viết tắt thông dụng.
|
— |
|
/teɪk ə ˈpɪktʃə/
|
phr. |
chụp ảnh
Let us take a picture in front of the school gate.
Chúng ta chụp một tấm ảnh trước cổng trường nhé.
Chi tiết Đồng nghĩa với "take a photo".
|
— |
|
/teɪk ə kɔːs/
|
phr. |
theo học một khóa học
I want to take an English course this summer.
Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh vào mùa hè này.
Chi tiết Cũng nói "do a course". "take a course in ..." + tên môn học.
|
— |
|
/teɪk ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
dự thi, làm bài thi
The students take an exam at the end of the course.
Học sinh làm bài thi vào cuối khóa học.
Chi tiếtCụm hay dùngtake a test
"take an exam" = đi thi; "pass an exam" = thi đỗ, "fail an exam" = thi trượt.
|
— |
|
/teɪk ə ˈlesn/
|
phr. |
học một buổi (do giáo viên dạy)
I take some Japanese lessons on Sundays.
Tôi học vài buổi tiếng Nhật vào Chủ nhật.
Chi tiết Thường ở số nhiều "take lessons" (theo học các buổi).
|
— |
|
/teɪk ðə bʌs/
|
phr. |
đi (bằng) xe buýt
I take the bus to school every day.
Ngày nào tôi cũng đi xe buýt đến trường.
Chi tiết Với phương tiện: "take the bus/train/taxi". Đi bộ thì dùng "walk" hoặc "on foot".
|
— |
|
/teɪk ðə treɪn/
|
phr. |
đi (bằng) tàu hỏa
We took the train from Hanoi to Hue.
Chúng tôi đi tàu hỏa từ Hà Nội vào Huế.
Chi tiết Cùng kiểu với "take the bus".
|
— |
|
/teɪk ə ˈtæksi/
|
phr. |
đi (bằng) taxi
It was late, so we took a taxi home.
Vì đã muộn nên chúng tôi bắt taxi về nhà.
Chi tiếtCụm hay dùngget a taxi
Cũng nói "get a taxi" (xem Unit 45).
|
— |
|
/teɪk ði ˈʌndəɡraʊnd/
|
phr. |
đi tàu điện ngầm
In London you can take the underground to the city centre.
Ở London, bạn có thể đi tàu điện ngầm vào trung tâm thành phố.
Chi tiết Ở Anh gọi là "the underground" (hay "the Tube"); ở Mỹ là "the subway".
|
— |
|
/teɪk ə lʊk/
|
phr. |
xem qua, nhìn một cái
Take a look at this photo. It is really nice.
Xem tấm ảnh này đi. Đẹp thật đấy.
Chi tiết Thường đi với "at": "take a look at something".
|
— |
|
/teɪk ə tʃɑːns/
|
phr. |
liều thử, chấp nhận rủi ro
Take a chance and try the speaking test.
Cứ liều thử và làm bài thi nói xem sao.
Chi tiết "take a chance" = mạo hiểm; đừng nhầm với "have a chance" (có cơ hội).
|
— |
|
/teɪk ə ˈʃaʊə/
|
phr. |
tắm (vòi sen)
I take a shower before I go to bed.
Tôi tắm trước khi đi ngủ.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a shower
Anh-Anh cũng hay nói "have a shower".
|
— |
|
/teɪk ə breɪk/
|
phr. |
nghỉ giải lao
Let us take a short break after this lesson.
Nghỉ giải lao một chút sau buổi học này nhé.
Chi tiết "break" ở đây là quãng nghỉ ngắn.
|
— |
|
/teɪk nəʊts/
|
phr. |
ghi chép (bài)
The students take notes during the lesson.
Học sinh ghi chép trong giờ học.
Chi tiết Thường dùng "take notes"; danh từ "notes" ở số nhiều.
|
— |
|
/teɪk ˈmedsn/
|
phr. |
uống thuốc
You should take this medicine after meals.
Bạn nên uống thuốc này sau bữa ăn.
Chi tiết Uống thuốc dùng "take", KHÔNG dùng "drink" hay "eat". "medicine" đọc /ˈmedsn/.
|
— |
|
/teɪk ə siːt/
|
phr. |
mời ngồi, ngồi xuống
Please take a seat. The doctor is coming.
Mời bạn ngồi. Bác sĩ sắp ra rồi.
Chi tiết Cách nói lịch sự của "sit down".
|
— |
|
/teɪk keə/
|
phr. |
giữ gìn, bảo trọng; cẩn thận
Take care and see you next week.
Giữ gìn sức khỏe nhé, hẹn gặp tuần sau.
Chi tiếtCụm hay dùngtake care of somebody
"take care of somebody/something" = chăm sóc ai/cái gì.
|
— |
|
/teɪk ə test/
|
phr. |
làm bài kiểm tra
We take a short test every Friday.
Thứ Sáu nào chúng tôi cũng làm một bài kiểm tra ngắn.
Chi tiết Gần nghĩa "take an exam" nhưng "test" thường nhỏ hơn "exam".
|
— |
Đang tải...