take a lesson
Nghĩa
Định nghĩa · To participate in a teaching session.
“I take some Japanese lessons on Sundays.”Tôi học vài buổi tiếng Nhật vào Chủ nhật.
Ghi chú · Thường ở số nhiều "take lessons" (theo học các buổi).
Từ vựng A2
Chủ đề Động từ Take · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To participate in a teaching session.
“I take some Japanese lessons on Sundays.”Tôi học vài buổi tiếng Nhật vào Chủ nhật.
Ghi chú · Thường ở số nhiều "take lessons" (theo học các buổi).
Đang tải...