Kho từ › Động từ Take › take a lesson

take a lesson

A2 phr. 📁 Động từ Take EVU-EL
học một buổi (do giáo viên dạy)
UK /teɪk ə ˈlesn/ · US /teɪk ə ˈlesn/
I take some Japanese lessons on Sundays.
→ Tôi học vài buổi tiếng Nhật vào Chủ nhật.
Thường ở số nhiều "take lessons" (theo học các buổi).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...