take a look
/teɪk ə lʊk/ A2
Nghĩa
xem qua, nhìn một cái
phr.
Định nghĩa · To glance at something briefly.
“Take a look at this photo. It is really nice.”Xem tấm ảnh này đi. Đẹp thật đấy.
Ghi chú · Thường đi với "at": "take a look at something".