Kho từ › Động từ Take › take a shower

take a shower

A2 phr. 📁 Động từ Take EVU-EL
tắm (vòi sen)
UK /teɪk ə ˈʃaʊə/ · US /teɪk ə ˈʃaʊə/
I take a shower before I go to bed.
→ Tôi tắm trước khi đi ngủ.
Collocations
have a shower
Anh-Anh cũng hay nói "have a shower".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...