Kho từ › Động từ Take › take a break

take a break

A2 phr. 📁 Động từ Take EVU-EL
nghỉ giải lao
UK /teɪk ə breɪk/ · US /teɪk ə breɪk/
Let us take a short break after this lesson.
→ Nghỉ giải lao một chút sau buổi học này nhé.
"break" ở đây là quãng nghỉ ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...