take a break
Nghĩa
Định nghĩa · To pause for a short period of time.
“Let us take a short break after this lesson.”Nghỉ giải lao một chút sau buổi học này nhé.
Ghi chú · "break" ở đây là quãng nghỉ ngắn.
Từ vựng A2
Chủ đề Động từ Take · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To pause for a short period of time.
“Let us take a short break after this lesson.”Nghỉ giải lao một chút sau buổi học này nhé.
Ghi chú · "break" ở đây là quãng nghỉ ngắn.
Đang tải...