take a seat
Nghĩa
Định nghĩa · To sit down in a designated place.
“Please take a seat. The doctor is coming.”Mời bạn ngồi. Bác sĩ sắp ra rồi.
Ghi chú · Cách nói lịch sự của "sit down".
Từ vựng A2
Chủ đề Động từ Take · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To sit down in a designated place.
“Please take a seat. The doctor is coming.”Mời bạn ngồi. Bác sĩ sắp ra rồi.
Ghi chú · Cách nói lịch sự của "sit down".
Đang tải...