Kho từ › Động từ Take › take a seat

take a seat

A2 phr. 📁 Động từ Take EVU-EL
mời ngồi, ngồi xuống
UK /teɪk ə siːt/ · US /teɪk ə siːt/
Please take a seat. The doctor is coming.
→ Mời bạn ngồi. Bác sĩ sắp ra rồi.
Cách nói lịch sự của "sit down".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...