Kho từ › Động từ Take › take a test

take a test

A2 phr. 📁 Động từ Take EVU-EL
làm bài kiểm tra
UK /teɪk ə test/ · US /teɪk ə test/
We take a short test every Friday.
→ Thứ Sáu nào chúng tôi cũng làm một bài kiểm tra ngắn.
Gần nghĩa "take an exam" nhưng "test" thường nhỏ hơn "exam".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...