Kho từ › Ngày, tháng, mùa › day

day

A1 n. 📁 Ngày, tháng, mùa EVU-EL
ngày
UK /deɪ/ · US /deɪ/
There are twenty-four hours in a day.
→ Một ngày có hai mươi tư giờ.
I study English every day.→ Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
Một ngày có 24 giờ; một tuần có 7 ngày (days).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...