Từ vựng A1

Chủ đề Ngày, tháng, mùa · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

week

/wiːk/ A1

Nghĩa

tuần n.

Định nghĩa · A period of seven days.

“A week has seven days.”Một tuần có bảy ngày.

“I see my friends once a week.”Tôi gặp bạn mỗi tuần một lần.

Ghi chú · Hai tuần gọi là "a fortnight" (Anh-Anh). Số nhiều: "weeks".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...