Kho từ › Ngày, tháng, mùa › month

month

A1 n. 📁 Ngày, tháng, mùa EVU-EL
tháng
UK /mʌnθ/ · US /mʌnθ/
There are twelve months in a year.
→ Một năm có mười hai tháng.
We pay the rent every month.→ Chúng tôi trả tiền thuê nhà mỗi tháng.
Số nhiều "months" /mʌnθs/ hơi khó đọc. Một năm có 12 tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...