month
Nghĩa
Định nghĩa · A period of time in a year.
“There are twelve months in a year.”Một năm có mười hai tháng.
“We pay the rent every month.”Chúng tôi trả tiền thuê nhà mỗi tháng.
Ghi chú · Số nhiều "months" /mʌnθs/ hơi khó đọc. Một năm có 12 tháng.