happiness
/ˈhæpinəs/ A2
Nghĩa
niềm hạnh phúc, sự vui sướng
n.
Định nghĩa · The state of being happy.
“Good health brings a lot of happiness.”Sức khỏe tốt mang lại nhiều hạnh phúc.
“Her eyes were full of happiness.”Đôi mắt cô ấy tràn đầy hạnh phúc.
Họ từ
happy (adj.)
Ghi chú · Hậu tố “-ness” tạo danh từ trừu tượng từ tính từ. “y” đổi thành “i”: happy → happiness.