clear
/klɪə/ A2
Nghĩa
(trời) quang, không mây
adj.
Định nghĩa · Having no clouds or obstacles in the sky.
“On a clear night you can see thousands of stars in Mu Cang Chai.”Vào một đêm quang đãng, ở Mù Cang Chải bạn có thể thấy hàng nghìn ngôi sao.
Cụm hay dùng
a clear skyclear weather
Ghi chú · Trái nghĩa "cloudy". "Clear" còn nghĩa "rõ ràng" trong ngữ cảnh khác.