Kho từ › Thời tiết › thick fog

thick fog

A2 phr. 📁 Thời tiết EVU-PI
sương mù dày đặc
UK /ˌθɪk ˈfɒɡ/ · US /ˌθɪk ˈfɒɡ/
The flight was delayed because of thick fog at the airport.
→ Chuyến bay bị hoãn vì sương mù dày đặc ở sân bay.
Collocations
in thick fog
Họ từ
foggy (adj.)
Cụm cố định: dùng "thick" (không dùng "big/strong") cho sương mù dày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...