Kho từ › Thời tiết › extremely cold

extremely cold

A2 phr. 📁 Thời tiết EVU-PI
cực kỳ lạnh
UK /ɪkˌstriːmli ˈkəʊld/ · US /ɪkˌstriːmli ˈkəʊld/
It was extremely cold on the top of Fansipan that morning.
→ Sáng hôm đó trên đỉnh Fansipan trời cực kỳ lạnh.
Collocations
extremely hotextremely windy
Họ từ
extreme (adj.)
"Extremely" (rất, cực kỳ) tăng cấp cho tính từ: extremely hot/windy/cold.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...