Kho từ › Thời tiết › thunderstorm

thunderstorm

A2 n. 📁 Thời tiết EVU-PI
cơn giông có sấm sét
UK /ˈθʌndəstɔːm/ · US /ˈθʌndəstɔːm/
The hot afternoon ended with a sudden thunderstorm.
→ Buổi chiều nóng nực kết thúc bằng một cơn giông sấm sét bất chợt.
Collocations
a thunderstorm
Họ từ
thunder (n.)storm (n.)
Ghép "thunder" + "storm": giông có cả sấm (thunder) và chớp (lightning).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...