humid
/ˈhjuːmɪd/ A2
Nghĩa
nóng ẩm, ẩm ướt
adj.
Định nghĩa · Having a lot of moisture in the air.
“Summer in Hanoi is very hot and humid before the storms come.”Mùa hè ở Hà Nội rất nóng và ẩm trước khi giông bão kéo đến.
Ghi chú · Chỉ không khí nóng và ẩm ướt — rất hợp mô tả khí hậu Việt Nam.