boiling
/ˈbɔɪlɪŋ/ A2
Nghĩa
nóng như thiêu, nóng hầm hập
adj.
Định nghĩa · Extremely hot, often uncomfortable.
“It was boiling on the bus because the air conditioning was broken.”Trên xe buýt nóng như thiêu vì điều hoà bị hỏng.
Ghi chú · Cách nói mạnh của "very hot". Thang nhiệt: boiling > hot > warm.