Từ vựng A2

Chủ đề Thời tiết · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cool

/kuːl/ A2

Nghĩa

mát, hơi lạnh adj.

Định nghĩa · Having a slightly low temperature.

“The evenings in Da Lat are cool even in the summer.”Buổi tối ở Đà Lạt mát mẻ ngay cả vào mùa hè.

Ghi chú · "Cool" có thể tích cực (mát dễ chịu: the pool was lovely and cool) hoặc tiêu cực (lạnh hơn thường: a cool summer).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...