Kho từ › Thời tiết › cool

cool

A2 adj. 📁 Thời tiết EVU-PI
mát, hơi lạnh
UK /kuːl/ · US /kuːl/
The evenings in Da Lat are cool even in the summer.
→ Buổi tối ở Đà Lạt mát mẻ ngay cả vào mùa hè.
Collocations
a cool breezea cool summer
"Cool" có thể tích cực (mát dễ chịu: the pool was lovely and cool) hoặc tiêu cực (lạnh hơn thường: a cool summer).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...