Kho từ › Thời tiết › freezing

freezing

A2 adj. 📁 Thời tiết EVU-PI
lạnh cóng, rét buốt
UK /ˈfriːzɪŋ/ · US /ˈfriːzɪŋ/
Close the window — it's freezing in here!
→ Đóng cửa sổ lại đi — trong này lạnh cóng!
Đồng nghĩa
freezing cold
Collocations
freezing cold
Họ từ
freeze (v.)
Cách nói mạnh của "very cold". Thang lạnh: freezing < cold < chilly < cool.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...