Kho từ › Cơ thể và chuyển động › skin

skin

B1 n. 📁 Cơ thể và chuyển động EVU-PI
da
UK /skɪn/ · US /skɪn/
Too much sun is bad for your skin, so wear a hat.
→ Phơi nắng nhiều có hại cho da, nên hãy đội mũ.
Collocations
dry skinsoft skin
Lớp ngoài cùng bao phủ cơ thể. Thường không đếm được khi nói chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...