Từ vựng B1

Chủ đề Cơ thể và chuyển động · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

skin

/skɪn/ B1

Nghĩa

da n.

Định nghĩa · The outer covering of a person or animal.

“Too much sun is bad for your skin, so wear a hat.”Phơi nắng nhiều có hại cho da, nên hãy đội mũ.

Cụm hay dùng dry skinsoft skin

Ghi chú · Lớp ngoài cùng bao phủ cơ thể. Thường không đếm được khi nói chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...