Kho từ › Cơ thể và chuyển động › cheek

cheek

B1 n. 📁 Cơ thể và chuyển động EVU-PI
UK /tʃiːk/ · US /tʃiːk/
The baby has lovely round cheeks.
→ Em bé có đôi má tròn đáng yêu.
Collocations
rosy cheeks
Hai bên mặt, dưới mắt. Số nhiều "cheeks" cho cả hai má.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...