Kho từ › Cơ thể và chuyển động › waist

waist

B1 n. 📁 Cơ thể và chuyển động EVU-PI
eo, thắt lưng
UK /weɪst/ · US /weɪst/
The dress was a bit tight around the waist.
→ Chiếc váy hơi chật ở phần eo.
Collocations
a narrow waist
Phần thắt lại giữa thân. Đồng âm với "waste" (lãng phí).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...