waist
/weɪst/ B1
Nghĩa
eo, thắt lưng
n.
Định nghĩa · The part of the body between the ribs and hips.
“The dress was a bit tight around the waist.”Chiếc váy hơi chật ở phần eo.
Cụm hay dùng
a narrow waist
Ghi chú · Phần thắt lại giữa thân. Đồng âm với "waste" (lãng phí).