Kho từ › Cơ thể và chuyển động › hip

hip

B1 n. 📁 Cơ thể và chuyển động EVU-PI
hông
UK /hɪp/ · US /hɪp/
She stood with her hands on her hips, looking annoyed.
→ Cô ấy đứng chống tay lên hông, vẻ khó chịu.
Collocations
hands on hips
Phần nhô ra hai bên thân dưới, nơi nối với chân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...