Kho từ › Cơ thể và chuyển động › ankle

ankle

B1 n. 📁 Cơ thể và chuyển động EVU-PI
mắt cá chân, cổ chân
UK /ˈæŋkl/ · US /ˈæŋkl/
She twisted her ankle while running for the bus.
→ Cô ấy bị trẹo mắt cá chân khi chạy cho kịp xe buýt.
Collocations
twist your ankle
Khớp nối bàn chân với cẳng chân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...