Kho từ › Cơ thể và chuyển động › toe

toe

B1 n. 📁 Cơ thể và chuyển động EVU-PI
ngón chân
UK /təʊ/ · US /təʊ/
I stubbed my toe on the leg of the bed.
→ Tôi bị vấp ngón chân vào chân giường.
Collocations
big toe
Chữ "e" câm: đọc /təʊ/. Ngón chân cái = "big toe".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...