Từ vựng B1

Chủ đề Cơ thể và chuyển động · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shake your head

/ˌʃeɪk jɔː ˈhed/ B1

Nghĩa

lắc đầu phr.

Định nghĩa · To move your head from side to side.

“She shook her head to say she didn't want any more.”Cô ấy lắc đầu để nói rằng không muốn thêm nữa.

Cụm hay dùng shake your head

Ghi chú · Đưa đầu qua lại hai bên để nói "no". Trái với "nod" (gật đầu). Bất quy tắc: shake – shook – shaken.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...