comb your hair
/ˌkəʊm jɔː ˈheə/ B1
Nghĩa
chải tóc
phr.
Định nghĩa · To arrange hair with a tool.
“He combed his hair before the job interview.”Anh ấy chải tóc trước buổi phỏng vấn xin việc.
Cụm hay dùng
comb your hair
Họ từ
comb (n.)
Ghi chú · Chữ "b" câm: đọc /kəʊm/. "Comb" cũng là danh từ "cái lược".