Từ vựng B1

Chủ đề Cơ thể và chuyển động · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comb your hair

/ˌkəʊm jɔː ˈheə/ B1

Nghĩa

chải tóc phr.

Định nghĩa · To arrange hair with a tool.

“He combed his hair before the job interview.”Anh ấy chải tóc trước buổi phỏng vấn xin việc.

Cụm hay dùng comb your hair
Họ từ comb (n.)

Ghi chú · Chữ "b" câm: đọc /kəʊm/. "Comb" cũng là danh từ "cái lược".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...