Kho từ › Cơ thể và chuyển động › comb your hair

comb your hair

B1 phr. 📁 Cơ thể và chuyển động EVU-PI
chải tóc
UK /ˌkəʊm jɔː ˈheə/ · US /ˌkəʊm jɔː ˈheə/
He combed his hair before the job interview.
→ Anh ấy chải tóc trước buổi phỏng vấn xin việc.
Collocations
comb your hair
Họ từ
comb (n.)
Chữ "b" câm: đọc /kəʊm/. "Comb" cũng là danh từ "cái lược".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...