Từ vựng B1

Chủ đề Cơ thể và chuyển động · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blow your nose

/ˌbləʊ jɔː ˈnəʊz/ B1

Nghĩa

hỉ mũi, xì mũi phr.

Định nghĩa · To clear the nose of mucus.

“She had a cold and kept blowing her nose all day.”Cô ấy bị cảm và cứ hỉ mũi cả ngày.

Cụm hay dùng blow your nose

Ghi chú · Thổi hơi ra mũi để làm sạch. Bất quy tắc: blow – blew – blown.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...