Kho từ › Cơ thể và chuyển động › blow your nose

blow your nose

B1 phr. 📁 Cơ thể và chuyển động EVU-PI
hỉ mũi, xì mũi
UK /ˌbləʊ jɔː ˈnəʊz/ · US /ˌbləʊ jɔː ˈnəʊz/
She had a cold and kept blowing her nose all day.
→ Cô ấy bị cảm và cứ hỉ mũi cả ngày.
Collocations
blow your nose
Thổi hơi ra mũi để làm sạch. Bất quy tắc: blow – blew – blown.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...