Từ vựng B1

Chủ đề Cơ thể và chuyển động · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fold your arms

/ˌfəʊld jɔː ˈɑːmz/ B1

Nghĩa

khoanh tay phr.

Định nghĩa · To cross the arms over the chest.

“The teacher folded her arms and waited for us to be quiet.”Cô giáo khoanh tay và đợi chúng tôi im lặng.

Cụm hay dùng fold your arms

Ghi chú · Vắt hai cánh tay chéo trước ngực. "Fold" nghĩa gốc là "gấp".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...