blonde
/blɒnd/ A2
Nghĩa
(tóc) vàng hoe
adj.
Định nghĩa · Having light yellowish hair.
“The little girl has curly blonde hair.”Cô bé có mái tóc vàng hoe xoăn.
Ghi chú · Viết "blonde" cho nữ, "blond" cho nam (theo lối Pháp). Chỉ màu tóc vàng sáng.