wedding
Nghĩa
Định nghĩa · A ceremony where two people get married.
“Over two hundred guests came to their wedding.”Hơn hai trăm khách đến dự đám cưới của họ.
Ghi chú · Sự kiện khi hai người kết hôn. "Wedding" (lễ cưới) khác "marriage" (hôn nhân, đời sống vợ chồng).