own
Nghĩa
Định nghĩa · Belonging to oneself; to possess something.
“One day I would like to open my own restaurant.”Một ngày nào đó tôi muốn mở nhà hàng của riêng mình.
“They own two houses and a small shop in the town.”Họ sở hữu hai căn nhà và một cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
Ghi chú · Tính từ đứng sau sở hữu: “my own”, “her own”; “on your own” = một mình. Là động từ thì nghĩa “sở hữu” — KHÔNG dùng thì tiếp diễn (không nói “I am owning”).