Kho từ › Xây dựng sự nghiệp › training course

training course

B1 n. 📁 Xây dựng sự nghiệp EVU-PI
khoá đào tạo, khoá huấn luyện
UK /ˈtreɪnɪŋ kɔːs/ · US /ˈtreɪnɪŋ kɔːs/
She went on a two-day training course to learn the new software.
→ Cô ấy tham gia một khoá đào tạo hai ngày để học phần mềm mới.
Collocations
go on a training coursedo a training course
Nói "go on / do a training course". Tránh dùng "formation" hay "stage" (lỗi do ảnh hưởng tiếng Pháp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...