Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 18 · Around the home (Trong nhà)

34 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  34 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ʃeə/
v.
dùng chung, chia sẻ
There aren't enough books, so please share with your partner.
Không đủ sách, nên hãy dùng chung với bạn bên cạnh.
Chi tiết
Cụm hay dùngshare something with somebody
Họ từshare (n.)
"Share something with somebody" = dùng chung hoặc chia sẻ với ai.
/ˌɒnswiːt ˈbɑːθruːm/
n.
phòng tắm khép kín (liền phòng ngủ)
The main bedroom has its own en-suite bathroom.
Phòng ngủ chính có phòng tắm khép kín riêng.
Chi tiết
Phòng tắm nối thẳng với phòng ngủ. Gốc tiếng Pháp, đọc /ˌɒnˈswiːt/.
/əʊn/
adj., v.
của riêng (mình) (adj.); sở hữu, có (v.)
One day I would like to open my own restaurant.
Một ngày nào đó tôi muốn mở nhà hàng của riêng mình.
Chi tiết
They own two houses and a small shop in the town.Họ sở hữu hai căn nhà và một cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
Đồng nghĩapossess
Cụm hay dùngmy ownon your ownown a house
Họ từowner (n.)
Tính từ đứng sau sở hữu: “my own”, “her own”; “on your own” = một mình. Là động từ thì nghĩa “sở hữu” — KHÔNG dùng thì tiếp diễn (không nói “I am owning”).
/ˌspeə ˈruːm/
n.
phòng trống (dành cho khách)
When you visit, you can sleep in the spare room.
Khi bạn đến chơi, bạn có thể ngủ ở phòng dành cho khách.
Chi tiết
Phòng ngủ dư ra, thường để đón khách. "Spare" = dự phòng, dư ra.
/ˈstʌdi/
n.
phòng làm việc/học (trong nhà)
Dad works from home in his small study.
Bố tôi làm việc tại nhà trong căn phòng làm việc nhỏ.
Chi tiết
Phòng yên tĩnh để đọc, viết, làm việc. "Study" cũng là động từ "học".
/ˌfrɪdʒ ˈfriːzə/
n.
tủ lạnh có ngăn đông
Our fridge-freezer keeps vegetables fresh and ice cream frozen.
Tủ lạnh nhà tôi giữ rau tươi và kem luôn đông cứng.
Chi tiết
Thiết bị gồm cả ngăn mát (fridge) và ngăn đông (freezer).
/ˈkʊkə(r)/
n.
bếp (thiết bị để nấu)
We bought a new gas cooker for the kitchen.
Nhà mình mua một cái bếp ga mới cho gian bếp.
Chi tiết
Please turn off the cooker when you finish.Nhớ tắt bếp khi nấu xong nhé.
Đồng nghĩastove
Cụm hay dùnga gas cookeran electric cooker
THIẾT BỊ để nấu (bếp ga/điện), KHÔNG phải người. Người nấu = 'cook'. Anh-Mỹ thường dùng 'stove'.
/ˈʌvn/
n.
lò nướng
Put the cake in the oven for thirty minutes.
Cho bánh vào lò nướng ba mươi phút.
Chi tiết
Be careful — the oven is still very hot.Cẩn thận nhé — lò vẫn còn rất nóng.
Cụm hay dùngput in the ovena hot ovenpreheat the oven
Phát âm /ˈʌvn/ (âm đầu giống 'up', KHÔNG phải 'ô'). Dùng để 'bake' và 'roast'.
/ˈdɪʃwɒʃə/
n.
máy rửa bát
Put the dirty plates in the dishwasher, please.
Cho mấy cái đĩa bẩn vào máy rửa bát giúp mình nhé.
Chi tiết
Máy rửa chén bát tự động. Ghép "dish" (đĩa) + "washer" (máy rửa).
/juːˈtɪləti ruːm/
n.
phòng phụ (để máy giặt, đồ dùng)
We keep the washing machine in the utility room.
Chúng tôi để máy giặt trong phòng phụ.
Chi tiết
Phòng nhỏ (thường cạnh bếp) để máy giặt và đồ lặt vặt.
/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/
n.
máy giặt
The washing machine is full, so I will do a load now.
Máy giặt đầy rồi, để tôi giặt một mẻ ngay.
Chi tiết
Máy giặt quần áo. Đừng nhầm với "dishwasher" (máy rửa bát).
/ˈmaɪkrəweɪv/
n.
lò vi sóng
Heat the soup in the microwave for two minutes.
Hâm nóng súp trong lò vi sóng hai phút.
Chi tiết
Họ từmicrowave (v.)
Đầy đủ: "microwave oven". Cũng là động từ: "microwave the food".
/tæp/
n.
vòi nước
She turned off the tap tightly to stop it dripping.
Cô ấy vặn chặt vòi nước để nó không nhỏ giọt.
Chi tiết
Cụm hay dùngturn on/off the taptap water
Anh-Mỹ gọi là "faucet". "Tap water" = nước máy.
/ˈketl/
n.
ấm đun nước
I will put the kettle on and make some tea.
Để tôi bật ấm đun nước và pha trà.
Chi tiết
Cụm hay dùngput the kettle on
Ấm để đun sôi nước. "Put the kettle on" = bắc ấm đun nước.
/taɪlz/
n.
gạch ốp/lát (tường, sàn)
The kitchen wall is covered with blue tiles.
Tường bếp được ốp gạch màu xanh.
Chi tiết
Họ từtiled (adj.)
Miếng vuông (gạch men, gốm) ốp tường hoặc lát sàn/mái.
/ˈfriːzə/
n.
tủ đông, ngăn đá
We keep meat and ice cream in the freezer.
Chúng tôi để thịt và kem trong tủ đông.
Chi tiết
Họ từfreeze (v.)frozen (adj.)
Nơi giữ thực phẩm ở nhiệt độ đóng băng. Khác "fridge" (ngăn mát).
/ˈkʌbəd/
n.
tủ (đựng chén bát, đồ ăn)
The cups are in the cupboard above the sink.
Mấy cái cốc ở trong tủ phía trên bồn rửa.
Chi tiết
Tủ có cánh để cất đồ. Chữ "p" câm, "oa" đọc /ə/: /ˈkʌbəd/.
/sɪŋk/
n.
bồn rửa (trong bếp)
There are some dirty dishes in the sink.
Có mấy cái bát bẩn trong bồn rửa.
Chi tiết
Bồn rửa trong bếp. Trong phòng tắm thường gọi "washbasin" (Anh-Anh).
/frɪdʒ/
n.
tủ lạnh
Please put the milk back in the fridge so it doesn't go off.
Cất sữa lại vào tủ lạnh giúp mình để nó khỏi bị hỏng nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùngin the fridgea full fridge
Họ từrefrigerator (n.)
Rút gọn của "refrigerator"; dạng đầy đủ nghe rất trang trọng, ít dùng khi nói.
/ˈwɒʃbeɪsn/
n.
bồn rửa mặt (trong phòng tắm)
He washed his hands at the washbasin.
Anh ấy rửa tay ở bồn rửa mặt.
Chi tiết
Bồn rửa trong nhà tắm (Anh-Anh). Trong bếp thì dùng "sink".
/prɪˈfɜː/
v.
thích hơn
I prefer coffee to tea in the morning.
Tôi thích cà phê hơn trà vào buổi sáng.
Chi tiết
I prefer walking to driving when the weather is nice.Tôi thích đi bộ hơn lái xe khi trời đẹp.
Họ từpreference (n.)
“prefer A TO B” (KHÔNG “than”). Với động từ: “prefer doing to doing” hoặc “prefer to do”.
/ˈsəʊfə/
n.
ghế sô-pha, đi-văng
We sat on the sofa and watched a film together.
Chúng tôi ngồi trên sô-pha và cùng xem phim.
Chi tiết
Đồng nghĩacouchsettee
Ghế dài êm cho vài người ngồi. Đồng nghĩa "couch", "settee".
/ˈkʊʃn/
n.
gối tựa, đệm ngồi
She put a soft cushion behind her back.
Cô ấy đặt một chiếc gối tựa êm sau lưng.
Chi tiết
Túi vải mềm để tựa/ngồi cho êm. Khác "pillow" (gối kê đầu khi ngủ).
/fɜːm/
n.
công ty, hãng (thường về dịch vụ)
He works for a firm of lawyers in the city centre.
Anh ấy làm cho một hãng luật ở trung tâm thành phố.
Chi tiết
Đồng nghĩacompanybusiness
Cụm hay dùnga law firma firm of accountants
Đồng nghĩa "company", hay dùng cho hãng luật, kế toán, tư vấn. "Firm" còn là tính từ "chắc, vững".
/ˈɑːmtʃeə/
n.
ghế bành (có tay vịn)
Grandpa fell asleep in his favourite armchair.
Ông ngủ quên trên chiếc ghế bành yêu thích.
Chi tiết
Ghế đơn êm có tay tựa hai bên. Ghép "arm" (tay) + "chair" (ghế).
/ˌwʊdn ˈflɔː/
n.
sàn gỗ
The living room has a warm wooden floor.
Phòng khách có sàn gỗ ấm áp.
Chi tiết
Sàn lát bằng gỗ. "Wooden" = làm bằng gỗ.
/rʌɡ/
n.
thảm nhỏ (trải một phần sàn)
There is a soft rug in front of the sofa.
Có một tấm thảm nhỏ mềm trước ghế sô-pha.
Chi tiết
Thảm nhỏ, chỉ phủ một phần sàn. Khác "carpet" (thảm trải rộng).
/ˈkɑːpɪt/
n.
thảm (trải kín sàn)
They put a thick carpet in the bedroom to keep it warm.
Họ trải một tấm thảm dày trong phòng ngủ cho ấm.
Chi tiết
Thảm lớn phủ kín sàn phòng. Khác "rug" (thảm nhỏ).
/ˈkɜːtnz/
n.
rèm cửa (bằng vải)
She drew the curtains to keep out the afternoon sun.
Cô ấy kéo rèm lại để chắn nắng chiều.
Chi tiết
Cụm hay dùngdraw the curtainsopen the curtains
Tấm vải che cửa sổ. Thường dùng số nhiều. "Draw the curtains" = kéo rèm.
/blaɪndz/
n.
mành, rèm lá (kéo lên xuống)
He lowered the blinds to darken the room.
Anh ấy hạ mành xuống cho phòng tối bớt.
Chi tiết
Rèm bằng lá/tấm ngang, kéo lên xuống hoặc xoay. Khác "curtains" (rèm vải).
/ˈduːveɪ/
n.
chăn bông (dày, có vỏ bọc)
In winter I sleep under a thick, warm duvet.
Mùa đông tôi ngủ dưới một chiếc chăn bông dày và ấm.
Chi tiết
Chăn dày nhồi bông/lông, có vỏ bọc. Gốc tiếng Pháp, đọc /ˈduːveɪ/.
/ʃiːt/
n.
ga trải giường
I change the sheets on my bed once a week.
Tôi thay ga giường mỗi tuần một lần.
Chi tiết
Cụm hay dùngchange the sheets
Tấm vải mỏng trải trên đệm hoặc đắp dưới chăn. "Sheet" cũng nghĩa "tờ giấy".
/ˈblæŋkɪt/
n.
chăn, mền (thường bằng len)
She put an extra blanket on the bed because it was cold.
Cô ấy đắp thêm một chiếc chăn vì trời lạnh.
Chi tiết
Tấm phủ ấm trên giường, thường bằng len. Mỏng hơn "duvet".
/ˈpɪləʊ/
n.
gối (kê đầu)
I like a soft pillow when I sleep.
Tôi thích gối mềm khi ngủ.
Chi tiết
Họ từpillowcase (n.)
Gối kê đầu khi ngủ. Vỏ gối = "pillowcase". Khác "cushion" (gối tựa ở ghế).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...