| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ʃeə/
|
v. |
dùng chung, chia sẻ
There aren't enough books, so please share with your partner.
Không đủ sách, nên hãy dùng chung với bạn bên cạnh.
Chi tiếtCụm hay dùngshare something with somebody
Họ từshare (n.)
"Share something with somebody" = dùng chung hoặc chia sẻ với ai.
|
— |
|
/ˌɒnswiːt ˈbɑːθruːm/
|
n. |
phòng tắm khép kín (liền phòng ngủ)
The main bedroom has its own en-suite bathroom.
Phòng ngủ chính có phòng tắm khép kín riêng.
Chi tiết Phòng tắm nối thẳng với phòng ngủ. Gốc tiếng Pháp, đọc /ˌɒnˈswiːt/.
|
— |
|
/əʊn/
|
adj., v. |
của riêng (mình) (adj.); sở hữu, có (v.)
One day I would like to open my own restaurant.
Một ngày nào đó tôi muốn mở nhà hàng của riêng mình.
Chi tiếtThey own two houses and a small shop in the town.Họ sở hữu hai căn nhà và một cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
Đồng nghĩapossess
Cụm hay dùngmy ownon your ownown a house
Họ từowner (n.)
Tính từ đứng sau sở hữu: “my own”, “her own”; “on your own” = một mình. Là động từ thì nghĩa “sở hữu” — KHÔNG dùng thì tiếp diễn (không nói “I am owning”).
|
— |
|
/ˌspeə ˈruːm/
|
n. |
phòng trống (dành cho khách)
When you visit, you can sleep in the spare room.
Khi bạn đến chơi, bạn có thể ngủ ở phòng dành cho khách.
Chi tiết Phòng ngủ dư ra, thường để đón khách. "Spare" = dự phòng, dư ra.
|
— |
|
/ˈstʌdi/
|
n. |
phòng làm việc/học (trong nhà)
Dad works from home in his small study.
Bố tôi làm việc tại nhà trong căn phòng làm việc nhỏ.
Chi tiết Phòng yên tĩnh để đọc, viết, làm việc. "Study" cũng là động từ "học".
|
— |
|
/ˌfrɪdʒ ˈfriːzə/
|
n. |
tủ lạnh có ngăn đông
Our fridge-freezer keeps vegetables fresh and ice cream frozen.
Tủ lạnh nhà tôi giữ rau tươi và kem luôn đông cứng.
Chi tiết Thiết bị gồm cả ngăn mát (fridge) và ngăn đông (freezer).
|
— |
|
/ˈkʊkə(r)/
|
n. |
bếp (thiết bị để nấu)
We bought a new gas cooker for the kitchen.
Nhà mình mua một cái bếp ga mới cho gian bếp.
Chi tiếtPlease turn off the cooker when you finish.Nhớ tắt bếp khi nấu xong nhé.
Đồng nghĩastove
Cụm hay dùnga gas cookeran electric cooker
THIẾT BỊ để nấu (bếp ga/điện), KHÔNG phải người. Người nấu = 'cook'. Anh-Mỹ thường dùng 'stove'.
|
— |
|
/ˈʌvn/
|
n. |
lò nướng
Put the cake in the oven for thirty minutes.
Cho bánh vào lò nướng ba mươi phút.
Chi tiếtBe careful — the oven is still very hot.Cẩn thận nhé — lò vẫn còn rất nóng.
Cụm hay dùngput in the ovena hot ovenpreheat the oven
Phát âm /ˈʌvn/ (âm đầu giống 'up', KHÔNG phải 'ô'). Dùng để 'bake' và 'roast'.
|
— |
|
/ˈdɪʃwɒʃə/
|
n. |
máy rửa bát
Put the dirty plates in the dishwasher, please.
Cho mấy cái đĩa bẩn vào máy rửa bát giúp mình nhé.
Chi tiết Máy rửa chén bát tự động. Ghép "dish" (đĩa) + "washer" (máy rửa).
|
— |
|
/juːˈtɪləti ruːm/
|
n. |
phòng phụ (để máy giặt, đồ dùng)
We keep the washing machine in the utility room.
Chúng tôi để máy giặt trong phòng phụ.
Chi tiết Phòng nhỏ (thường cạnh bếp) để máy giặt và đồ lặt vặt.
|
— |
|
/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/
|
n. |
máy giặt
The washing machine is full, so I will do a load now.
Máy giặt đầy rồi, để tôi giặt một mẻ ngay.
Chi tiết Máy giặt quần áo. Đừng nhầm với "dishwasher" (máy rửa bát).
|
— |
|
/ˈmaɪkrəweɪv/
|
n. |
lò vi sóng
Heat the soup in the microwave for two minutes.
Hâm nóng súp trong lò vi sóng hai phút.
Chi tiếtHọ từmicrowave (v.)
Đầy đủ: "microwave oven". Cũng là động từ: "microwave the food".
|
— |
|
/tæp/
|
n. |
vòi nước
She turned off the tap tightly to stop it dripping.
Cô ấy vặn chặt vòi nước để nó không nhỏ giọt.
Chi tiếtCụm hay dùngturn on/off the taptap water
Anh-Mỹ gọi là "faucet". "Tap water" = nước máy.
|
— |
|
/ˈketl/
|
n. |
ấm đun nước
I will put the kettle on and make some tea.
Để tôi bật ấm đun nước và pha trà.
Chi tiếtCụm hay dùngput the kettle on
Ấm để đun sôi nước. "Put the kettle on" = bắc ấm đun nước.
|
— |
|
/taɪlz/
|
n. |
gạch ốp/lát (tường, sàn)
The kitchen wall is covered with blue tiles.
Tường bếp được ốp gạch màu xanh.
Chi tiếtHọ từtiled (adj.)
Miếng vuông (gạch men, gốm) ốp tường hoặc lát sàn/mái.
|
— |
|
/ˈfriːzə/
|
n. |
tủ đông, ngăn đá
We keep meat and ice cream in the freezer.
Chúng tôi để thịt và kem trong tủ đông.
Chi tiếtHọ từfreeze (v.)frozen (adj.)
Nơi giữ thực phẩm ở nhiệt độ đóng băng. Khác "fridge" (ngăn mát).
|
— |
|
/ˈkʌbəd/
|
n. |
tủ (đựng chén bát, đồ ăn)
The cups are in the cupboard above the sink.
Mấy cái cốc ở trong tủ phía trên bồn rửa.
Chi tiết Tủ có cánh để cất đồ. Chữ "p" câm, "oa" đọc /ə/: /ˈkʌbəd/.
|
— |
|
/sɪŋk/
|
n. |
bồn rửa (trong bếp)
There are some dirty dishes in the sink.
Có mấy cái bát bẩn trong bồn rửa.
Chi tiết Bồn rửa trong bếp. Trong phòng tắm thường gọi "washbasin" (Anh-Anh).
|
— |
|
/frɪdʒ/
|
n. |
tủ lạnh
Please put the milk back in the fridge so it doesn't go off.
Cất sữa lại vào tủ lạnh giúp mình để nó khỏi bị hỏng nhé.
Chi tiếtCụm hay dùngin the fridgea full fridge
Họ từrefrigerator (n.)
Rút gọn của "refrigerator"; dạng đầy đủ nghe rất trang trọng, ít dùng khi nói.
|
— |
|
/ˈwɒʃbeɪsn/
|
n. |
bồn rửa mặt (trong phòng tắm)
He washed his hands at the washbasin.
Anh ấy rửa tay ở bồn rửa mặt.
Chi tiết Bồn rửa trong nhà tắm (Anh-Anh). Trong bếp thì dùng "sink".
|
— |
|
/prɪˈfɜː/
|
v. |
thích hơn
I prefer coffee to tea in the morning.
Tôi thích cà phê hơn trà vào buổi sáng.
Chi tiếtI prefer walking to driving when the weather is nice.Tôi thích đi bộ hơn lái xe khi trời đẹp.
Họ từpreference (n.)
“prefer A TO B” (KHÔNG “than”). Với động từ: “prefer doing to doing” hoặc “prefer to do”.
|
— |
|
/ˈsəʊfə/
|
n. |
ghế sô-pha, đi-văng
We sat on the sofa and watched a film together.
Chúng tôi ngồi trên sô-pha và cùng xem phim.
Chi tiếtĐồng nghĩacouchsettee
Ghế dài êm cho vài người ngồi. Đồng nghĩa "couch", "settee".
|
— |
|
/ˈkʊʃn/
|
n. |
gối tựa, đệm ngồi
She put a soft cushion behind her back.
Cô ấy đặt một chiếc gối tựa êm sau lưng.
Chi tiết Túi vải mềm để tựa/ngồi cho êm. Khác "pillow" (gối kê đầu khi ngủ).
|
— |
|
/fɜːm/
|
n. |
công ty, hãng (thường về dịch vụ)
He works for a firm of lawyers in the city centre.
Anh ấy làm cho một hãng luật ở trung tâm thành phố.
Chi tiếtĐồng nghĩacompanybusiness
Cụm hay dùnga law firma firm of accountants
Đồng nghĩa "company", hay dùng cho hãng luật, kế toán, tư vấn. "Firm" còn là tính từ "chắc, vững".
|
— |
|
/ˈɑːmtʃeə/
|
n. |
ghế bành (có tay vịn)
Grandpa fell asleep in his favourite armchair.
Ông ngủ quên trên chiếc ghế bành yêu thích.
Chi tiết Ghế đơn êm có tay tựa hai bên. Ghép "arm" (tay) + "chair" (ghế).
|
— |
|
/ˌwʊdn ˈflɔː/
|
n. |
sàn gỗ
The living room has a warm wooden floor.
Phòng khách có sàn gỗ ấm áp.
Chi tiết Sàn lát bằng gỗ. "Wooden" = làm bằng gỗ.
|
— |
|
/rʌɡ/
|
n. |
thảm nhỏ (trải một phần sàn)
There is a soft rug in front of the sofa.
Có một tấm thảm nhỏ mềm trước ghế sô-pha.
Chi tiết Thảm nhỏ, chỉ phủ một phần sàn. Khác "carpet" (thảm trải rộng).
|
— |
|
/ˈkɑːpɪt/
|
n. |
thảm (trải kín sàn)
They put a thick carpet in the bedroom to keep it warm.
Họ trải một tấm thảm dày trong phòng ngủ cho ấm.
Chi tiết Thảm lớn phủ kín sàn phòng. Khác "rug" (thảm nhỏ).
|
— |
|
/ˈkɜːtnz/
|
n. |
rèm cửa (bằng vải)
She drew the curtains to keep out the afternoon sun.
Cô ấy kéo rèm lại để chắn nắng chiều.
Chi tiếtCụm hay dùngdraw the curtainsopen the curtains
Tấm vải che cửa sổ. Thường dùng số nhiều. "Draw the curtains" = kéo rèm.
|
— |
|
/blaɪndz/
|
n. |
mành, rèm lá (kéo lên xuống)
He lowered the blinds to darken the room.
Anh ấy hạ mành xuống cho phòng tối bớt.
Chi tiết Rèm bằng lá/tấm ngang, kéo lên xuống hoặc xoay. Khác "curtains" (rèm vải).
|
— |
|
/ˈduːveɪ/
|
n. |
chăn bông (dày, có vỏ bọc)
In winter I sleep under a thick, warm duvet.
Mùa đông tôi ngủ dưới một chiếc chăn bông dày và ấm.
Chi tiết Chăn dày nhồi bông/lông, có vỏ bọc. Gốc tiếng Pháp, đọc /ˈduːveɪ/.
|
— |
|
/ʃiːt/
|
n. |
ga trải giường
I change the sheets on my bed once a week.
Tôi thay ga giường mỗi tuần một lần.
Chi tiếtCụm hay dùngchange the sheets
Tấm vải mỏng trải trên đệm hoặc đắp dưới chăn. "Sheet" cũng nghĩa "tờ giấy".
|
— |
|
/ˈblæŋkɪt/
|
n. |
chăn, mền (thường bằng len)
She put an extra blanket on the bed because it was cold.
Cô ấy đắp thêm một chiếc chăn vì trời lạnh.
Chi tiết Tấm phủ ấm trên giường, thường bằng len. Mỏng hơn "duvet".
|
— |
|
/ˈpɪləʊ/
|
n. |
gối (kê đầu)
I like a soft pillow when I sleep.
Tôi thích gối mềm khi ngủ.
Chi tiếtHọ từpillowcase (n.)
Gối kê đầu khi ngủ. Vỏ gối = "pillowcase". Khác "cushion" (gối tựa ở ghế).
|
— |
Đang tải...