pill
/pɪl/ B1
Nghĩa
viên thuốc (tròn/con nhộng)
n.
Định nghĩa · A small round or capsule-shaped medicine.
“The doctor gave me some pills for the pain.”Bác sĩ cho tôi mấy viên thuốc giảm đau.
Đồng nghĩa
tablet
Cụm hay dùng
take a pillsleeping pill
Ghi chú · Viên thuốc. "Sleeping pill" = thuốc ngủ. Gần nghĩa "tablet".