backache
/ˈbækeɪk/ B1
Nghĩa
đau lưng
n.
Định nghĩa · A pain in the back area.
“Sitting all day at my desk gives me backache.”Ngồi bàn làm việc cả ngày khiến tôi bị đau lưng.
Cụm hay dùng
have backachesuffer from backache
Ghi chú · back + ache = đau lưng. Anh-Anh thường không cần "a" phía trước.