liver
/ˈlɪvə/ B1
Nghĩa
gan
n.
Định nghĩa · An organ that processes food and detoxifies substances.
“Drinking too much alcohol can damage your liver.”Uống quá nhiều rượu bia có thể làm hại gan.
Ghi chú · Cơ quan lọc chất độc trong cơ thể. Đọc /ˈlɪvə/ (khác "live").