Kho từ › Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc › stylish

stylish

B1 adj. 📁 Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc EVU-PI
sành điệu, phong cách
UK /ˈstaɪlɪʃ/ · US /ˈstaɪlɪʃ/
She always wears stylish clothes.
→ Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.
Họ từ
style (n.)
Hợp thời trang và đẹp mắt (fashionable and attractive).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...