rubber
/ˈrʌbə/ B1
Nghĩa
cao su
n.
Định nghĩa · A material that is flexible and used for various products.
“This bone is just a rubber toy for dogs.”Cái xương này chỉ là món đồ chơi cao su cho chó.
Ghi chú · Cao su, mềm và dẻo. Anh-Anh "rubber" còn nghĩa "cục tẩy".