Kho từ › Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc › rubber

rubber

B1 n. 📁 Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc EVU-PI
cao su
UK /ˈrʌbə/ · US /ˈrʌbə/
This bone is just a rubber toy for dogs.
→ Cái xương này chỉ là món đồ chơi cao su cho chó.
Cao su, mềm và dẻo. Anh-Anh "rubber" còn nghĩa "cục tẩy".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...