Kho từ › Điều hành công ty › branch

branch

B1 n. 📁 Điều hành công ty EVU-PI
chi nhánh
UK /brɑːntʃ/ · US /brɑːntʃ/
The bank has branches in every big city in the country.
→ Ngân hàng có chi nhánh ở mọi thành phố lớn trong nước.
Collocations
open a brancha local branch
Là văn phòng/cửa hàng thuộc một công ty lớn. Nghĩa gốc của "branch" là "cành cây".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...