Kho từ › Điều hành công ty › a great deal

a great deal

B1 phr. 📁 Điều hành công ty EVU-PI
rất nhiều
UK /ə ˌɡreɪt ˈdiːl/ · US /ə ˌɡreɪt ˈdiːl/
The firm has expanded a great deal over the last ten years.
→ Công ty đã mở rộng rất nhiều trong mười năm qua.
Đồng nghĩa
a lot
Collocations
a great deal of money
Với danh từ không đếm được: "a great deal OF money/time". Trang trọng hơn "a lot".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...