Kho từ › Ngôn ngữ lớp học › measure

measure

A2 v. 📁 Ngôn ngữ lớp học EVU-PI
đo
UK /ˈmeʒə/ · US /ˈmeʒə/
The teacher asked us to measure the desk with a ruler.
→ Giáo viên bảo chúng tôi đo cái bàn bằng thước.
Họ từ
measurement (n.)
Phát âm /ˈmeʒə/, chữ "s" đọc như /ʒ/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...